THÔNG TIN THÉP HỘP ĐEN

Nhà phân phối Liki Steel là đơn vị chuyên hoạt động về lĩnh vực cung cấp và phân phối Sắt thép Xây dựng, Tôn các loại, Vật liệu Xây dựng khác. Liki Steel xin trân trọng gửi tới Quý khách bảng giá Thép Hộp mới nhất.  

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN

LIÊN HỆ HOTLINE: 0961 620 911 - 028 22 113 723

STT

THÉP HỘP VUÔNG ĐEN

THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

GIÁ/CÂY 6M

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

GIÁ/CÂY 6M

1

(12X12)

0.7

1.20

(10X20)

0.8

1.10

45.000

2

 

1.0

1.70

32.000

(13X26)

0.7

1.90

34.000 

3

(14X14)

0.7

1.30

23.500

 

0.8

2.30

37.000 

4

 

0.9

1.60

28.500

 

0.9

2.60

42.000

5

 

1.0

2.00

33.000

 

1.0

2.90

46.000

6

 

1.1

2.20

 

1.2

3.40

57.000

7

 

1.2

2.50

 

1.4

5.80

65.000

8

(16X16)

0.7

1.60

28.000 

(20X40)

0.7

3.10

 

9

 

0.8

2.00

30.000 

 

0.8

3.60

58.000

10

 

0.9

2.20

33.000

 

0.9

4.00

64.000

11

 

1.0

2.50

 

1.0

4.70

68.000

12

 

1.1

2.82

       0

 

1.2

5.40

80.000

13

 

1.2

3.00

37.000

 

1.4

5.80

91.000

14

(20X20)

0.7

1.90

33.000 

 

1.6

7.10

 

15

 

0.8

2.40

34.000 

(25X50)

0.7

3.90

63.000 

16

 

0.9

2.70

41.000

 

0.8

4.60

72.000

17

 

1.0

3.80

45.000

 

0.9

5.40

77.000 

18

 

1.2

3.60

55.000

 

1.0

5.90

85.000

19

 

1.4

4.10

63.000

 

1.1

6.80

92.000

20

(25X25)

0.7

2.70

 

 

1.2

7.20

100.000

21

 

0.8

2.90

45.000 

 

1.4

9.00

115.000

22

 

0.9

3.50

52.000

(30X60)

1.0

7.00

101.000

23

 

1.0

3.80

56.000

 

1.1

7.40

110.000 

24

 

1.1

4.40

60.000

 

1.2

8.20

121.000

25

 

1.2

4.70

66.000

 

1.4

8.70

137.000

26

 

1.4

5.80

73.000

 

1.8

14.50

183.000

27

(30X30)

0.7

3.00

48.000 

(40X80)

0.9

8.00

106.000

28

 

0.8

3.60

57.000

 

1.0

8.30

115.000

29

 

0.9

4.30

63.000

 

1.1

10.80

127.000 

30

 

1.0

4.60

67.000

 

1.2

11.60

132.000

31

 

1.2

5.80

79.000

 

1.4

14.50

144.000

32

 

1.4

7.10

90.000

 

1.8

18.20

173.000

33

 

1.8

11.90

122.000

(50X100)

1.2

12.60

188.000

34

(40X40)

1.0

6.30

94.000

 

1.4

18.50

203.000

35

 

1.2

7.70

106.000

 

1.8

22.00

268.000

36

 

1.4

9.80

120.000

 

2.0

26.00

289.000

37

 

1.8

14.00

155.000

(60X120)

1.4

22.00

      365.000

38

 

2.0

16.10

159.000

 

1.8

26.00

470.000

39

(50X50)

1.2

9.20

122.000

 

2.0

32.50

 

40

 

1.4

12.00

149.000

(30X90)

1.2

11.60

180.000

41

 

1.8

15.00

194.000

 

1.4

13.50

186.000

42

 

2.0

17.30

232.000

 

 

 

 

43

(60X60)

1.8

17.00

300.000 

 

 

 

 

44

(75X75)

1.4

19.00

253.000

 

 

 

 

45

(90X90)

1.4

21.00

320.000

 

 

 

 

 

 

 

MỌI THÔNG TIN, VUI LÒNG LIÊN HỆ:

Điện thoại: 0961 620 911 - 028 22 113 723

Địa chỉ: 1421 Tỉnh lộ 8, Ấp 4, Xã Hòa Phú, Củ Chi

Email: liki.vn1@gmail.com